Ngày 28-10-2020 21:03:30
 


Mọi chi tiết xin liên hệ với trường chúng tôi theo mẫu dưới :
Họ tên
Nội dung
 

Lượt truy cập : 5299162
Số người online: 20
 
 
 
 
THÔNG BÁO CỦA TRƯỜNG THPT QUANG TRUNG VỀ HỌC TRƯC TUYẾN.
 

         

      Từ ngày 7/9/2020, do UBND TP Đà Nẵng chưa gỡ bỏ giãn cách xã hội, nên trường THPT Quang Trung tổ chức dạy trực tuyến hay dạy ONLINE cho tất cả học sinh 3 khối lớp 10, lớp 11 và lớp 12. Ban Giám hiệu trường THPT Quang Trung đề nghị quý vị phụ huynh hướng dẫn cho con em mình cài phần mềm ZOOM vào máy tính hay điện thoại thông minh để con em quý vi học theo từng tiết học theo THỜI KHÓA BIỂU đính kèm dưới đây. 

                                Xin lưu ý:
     - Trong ngày thứ hai 7/9/2020, dưới sự hướng dẫn của giáo viên chủ nhiệm sẽ hướng dẫn cho các em cài phần mềm ZOOM hoàn chỉnh;
      - Từ thứ ba, 8/9/2020 các thầy cô giáo 12 môn học là : TOÁN, VĂN, ANH, LÝ, HÓA, SINH, SỬ, ĐỊA, GIÁO DỤC CÔNG DÂN, TIN, CÔNG NGHỆ, THỂ DỤC sẽ dạy online. Đề nghị phụ huynh trong các ngày đầu kiểm tra việc học trực tuyến của con em chúng ta, cho đến khi các em làm quen và thành thạo. Các em phải có vở từng môn học để ghi chép, tích cực tham gia bài học , giữ trật tự tối đa để việc học online có kết quả tốt nhất.

        Xin cảm ơn quý vị và chúc các em học tốt.

     Khi nào có lệnh gỡ bỏ giãn cách, các em sẽ đi học lại.

                           HIỆU TRƯỞNG


                   Dưới đây là THỜI KHÓA BIỂU 3 KHỐI LỚP:

             
                        THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ I - KHỐI 10
                                         Năm học 2020 -2021
                                         Áp dụng từ ngày  7/9/2020 
           
PHÒNG HỌC 8 9 10 11 12 13 14
Thứ  Tiết  10/1 10/2 10/3 10/4 10/5 10/6 10/7
GVCN Nhung A Sương V Oanh H Quỳnh T Uyên L Nghĩa S Nhung V
2 1 CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO
2 Toán - Thủy Hóa - Oanh Lí - Uyên Toán - Quỳnh T Ng.ngữ - Phương A Toán - Thúy T Địa - Thạnh
3 TD - Tuấn TD Ng.ngữ - Nhung A Lí - Uyên Hóa - Oanh Toán - Quỳnh T Ng.ngữ - Phương A Toán - Thúy T
4 TD - Tuấn TD Sử - Nghĩa Tin - Hải Ng.ngữ - Nhung A Toán - Quỳnh T Hóa _ Oanh Lí - Minh
5 Văn - Sương Hóa - Oanh Toán - Quỳnh T Lí - Uyên Tin - Hải Văn - Nhung V Ng.ngữ - Phương A
3 1 Toán - Thủy Văn - Sương Lí - Uyên Hóa - Oanh Tin - Hải Toán - Thúy T Văn - Nhung V
2 GDCD - Trâm Văn - Sương Hóa - Oanh Sinh - Phương Si Lí - Uyên Toán - Thúy T Văn - Nhung V
3 Văn - Sương Lí - Uyên Địa - Thạnh Văn - Nguyên V C.nghệ - Phương Si Lí - Minh Toán - Thúy T
4 Lí - Minh TD - Tuấn TD Văn - Na V Địa - Thạnh Hóa - Oanh Văn - Nhung V Toán - Thúy T
5 Ng.ngữ - Nhung A TD - Tuấn TD Tin - Hải GDCD - Trâm Văn - Nguyên V Ng.ngữ - Phương A Lí - Minh
4 1 Hóa - Oanh C.nghệ - Phương Si Toán - Quỳnh T Ng.ngữ - Nhung A Ng.ngữ - Phương A Địa - Thạnh Toán - Thúy T
2 Toán - Thủy Ng.ngữ - Nhung A Toán - Quỳnh T Lí - Uyên Địa - Thạnh Toán - Thúy T Tin - Hải
3 Ng.ngữ - Nhung A Tin - Hải Sinh - Phương Si Địa - Thạnh Toán - Quỳnh T Văn - Nhung V Hóa - Oanh
4 Ng.ngữ - Nhung A Địa - Thạnh Hóa - Oanh Toán - Quỳnh T Lí - Uyên Văn - Nhung V Ng.ngữ - Phương A
5 Lí - Minh Toán - Thủy Văn - Na V Văn - Nguyên V Hóa - Oanh Tin - Hải Ng.ngữ - Phương A
5 1 Sinh - Phương Si GDCD - Trâm Văn - Na V Sử - Nghĩa Văn - Nguyên V Toán - Thúy T Văn - Nhung V
2 Lí - Minh Văn - Sương Văn - Na V C.nghệ - Phương Si Văn - Nguyên V Địa - Thạnh Toán - Thúy T
3 Văn - Sương Toán - Thủy Sử - Nghĩa Toán - Quỳnh T Ng.ngữ - Phương A Sinh - Phương Si Địa - Thạnh
4 Toán - Thủy Ng.ngữ - Nhung A GDCD - Trâm TD - Hải TD Sinh - Phương Si Ng.ngữ - Phương A Tin - Hải
5 Tin - Hải Toán - Thủy Ng.ngữ - Nhung A TD - Hải TD Toán - Quỳnh T Ng.ngữ - Phương A Sinh - Phương Si
6 1 Ng.ngữ - Nhung A Toán - Thủy C.nghệ - Phương Si Văn - Nguyên V Lí - Uyên Văn - Nhung V TD - Hải TD
2 Văn - Sương Toán - Thủy Địa - Thạnh Văn - Nguyên V Ng.ngữ - Phương A Tin - Hải TD - Hải TD
3 Hóa - Oanh Văn - Sương Ng.ngữ - Nhung A Tin - Hải GDCD - Trâm C.nghệ - Phương Si Văn - Nhung V
4 Địa - Thạnh Lí - Uyên TD - Tuấn TD Ng.ngữ - Nhung A Văn - Nguyên V Hóa - Oanh Ng.ngữ - Phương A
5 Toán - Thủy Ng.ngữ - Nhung A TD - Tuấn TD Lí - Uyên Địa - Thạnh Lí - Minh Hóa - Oanh
7 1 Địa - Thạnh Sinh - Phương Si Ng.ngữ - Nhung A Toán - Quỳnh T Sử - Nghĩa GDCD - Trâm Lí - Minh
2 Tin - Hải Địa - Thạnh Ng.ngữ - Nhung A Toán - Quỳnh T TD - Hải TD Sử - Nghĩa C.nghệ - Phương Si
3 C.nghệ - Phương Si Tin - Hải Toán - Quỳnh T Ng.ngữ - Nhung A TD - Hải TD Lí - Minh Sử - Nghĩa
4 Văn - Sương Lí - Uyên Toán - Quỳnh T Tin - Hải Văn - Nguyên V TD - Hải TD Văn - Nhung V
5 Sử - Nghĩa Văn - Sương Văn - Na V Văn - Nguyên V Toán - Quỳnh T TD - Hải TD GDCD - Trâm

                                  THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ I - KHỐI 11
                                           Năm học 2010 -2021
                                          Áp dụng từ ngày 7/9/2020
                 
PHÒNG HỌC 17 18 19 20 21 15 16
Thứ  Tiết  11/1 11/2 11/3 11/4 11/5 11/6 11/7
GVCN Na T Phương A Thuý H Chi Sinh Hoá L Quỳnh Địa Minh Lý
2 1 CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO
2 GDCD - Mộng C.nghệ - Khanh Văn - Na V Ng.ngữ - Linh Ng.ngữ - Huệ Sinh - Chi Hóa - Thúy H
3 Lí - Minh Văn - Nhung V Ng.ngữ - Linh C.nghệ - Khanh Toán - Thủy Hóa - Thúy H Ng.ngữ - Huệ
4 Ng.ngữ - Phương A Văn - Nhung V Văn - Na V Lí - Uyên Địa - Quỳnh Đ C.nghệ - Khanh Hóa - Thúy H
5 Địa - Thạnh Hóa - Thúy H C.nghệ - Khanh Văn - Na V Sinh - Chi Toán - Thủy Toán - Ly
3 1 TD - Tuấn TD Ng.ngữ - Phương A Hóa - Thúy H Ng.ngữ - Linh Văn - Na V Sinh - Chi Ng.ngữ - Huệ
2 TD - Tuấn TD Ng.ngữ - Phương A Ng.ngữ - Linh Tin - Thi Văn - Na V Ng.ngữ - Huệ Sinh - Chi
3 Hóa - Thúy H Văn - Nhung V Tin - Thi Hóa - Chi Ng.ngữ - Huệ Văn - Na V Toán - Ly
4 Ng.ngữ - Phương A Tin - Thi Toán - Na T Lí - Uyên Hóa - Chi Toán - Thủy Sử - Mộng
5 Tin - Thi Sử - Mộng Lí - Uyên Toán - Na T Toán - Thủy Lí - Hóa C.nghệ - Khanh
4 1 Hóa - Thúy H Toán - Na T TD - Tuấn TD Hóa - Chi Ng.ngữ - Huệ Toán - Thủy Văn - Na V
2 Ng.ngữ - Phương A Toán - Na T TD - Tuấn TD Sinh - Chi Lí - Hóa Ng.ngữ - Huệ Văn - Na V
3 Toán - Na T Ng.ngữ - Phương A Sinh - Chi Ng.ngữ - Linh Văn - Na V Sử - Mộng Ng.ngữ - Huệ
4 Sử - Mộng Sinh - Chi Ng.ngữ - Linh Toán - Na T Toán - Thủy TD - Tuấn TD Toán - Ly
5 Văn - Nhung V Địa - Thạnh Toán - Na T Sử - Mộng Hóa - Chi TD - Tuấn TD Toán - Ly
5 1 Ng.ngữ - Phương A Hóa - Thúy H Toán - Na T Hóa - Chi TD - Tuấn TD Toán - Thủy GDCD - Mộng
2 Sinh - Chi Ng.ngữ - Phương A GDCD - Mộng Toán - Na T TD - Tuấn TD Toán - Thủy Toán - Ly
3 Văn - Nhung V Toán - Na T Văn - Na V GDCD - Mộng Hóa - Chi Hóa - Thúy H Tin - Thi
4 Toán - Na T Văn - Nhung V Hóa - Thúy H Văn - Na V Ng.ngữ - Huệ Tin - Thi Lí - Minh
5 Toán - Na T Lí - Minh Sử - Mộng Sinh - Chi Tin - Thi Ng.ngữ - Huệ Văn - Na V
6 1 Hóa - Thúy H Ng.ngữ - Phương A Sinh - Chi TD - Tuấn TD Lí - Hóa Văn - Na V Ng.ngữ - Huệ
2 Lí - Minh Toán - Na T Hóa - Thúy H TD - Tuấn TD Sinh - Chi Văn - Na V Ng.ngữ - Huệ
3 Toán - Na T Lí - Minh Địa - Thạnh Ng.ngữ - Linh Toán - Thủy Ng.ngữ - Huệ Sinh - Chi
4 Sinh - Chi Toán - Na T Ng.ngữ - Linh Văn - Na V Toán - Thủy Ng.ngữ - Huệ Lí - Minh
5 Ng.ngữ - Phương A Sinh - Chi Ng.ngữ - Linh Toán - Na T Ng.ngữ - Huệ Lí - Hóa Văn - Na V
7 1 Văn - Nhung V TD - Tuấn TD Lí - Uyên Văn - Na V Lí - Hóa GDCD - Mộng Địa - Quỳnh Đ
2 Văn - Nhung V TD - Tuấn TD Lí - Uyên Toán - Na T Văn - Na V Hóa - Thúy H Lí - Minh
3 Toán - Na T GDCD - Mộng Văn - Na V Ng.ngữ - Linh C.nghệ - Khanh Lí - Hóa Hóa - Thúy H
4 Lí - Minh Hóa - Thúy H Toán - Na T Địa - Quỳnh Đ Sử - Mộng Văn - Na V TD - Tuấn TD
5 C.nghệ - Khanh Lí - Minh Toán - Na T Lí - Uyên GDCD - Mộng Địa - Quỳnh Đ TD - Tuấn TD

                          
                  
                         THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ I - KHỐI 12
                                           Năm học 2010-2021
                                           Áp dụng từ ngày  7/9/2020
             
PHÒNG HỌC 1 2 4 5 22
Thứ  Tiết  12/1 12/2 12/3 12/4 12/5
GVCN Linh A Phương Si Ly T Huệ A Mộng Sử
2 1 CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO
2 Toán - Hà Địa - Quỳnh Đ Toán - Ly Văn - Sương C.nghệ - Minh
3 TD - Hải TD Toán - Hà Sử - Nghĩa Địa - Quỳnh Đ Sử - Mộng
4 TD - Hải TD Ng.ngữ - Linh Toán - Ly Toán - Hà Văn - Sương
5 Ng.ngữ - Linh Sử - Nghĩa Ng.ngữ - Nhung A Sử - Mộng Địa - Quỳnh Đ
3 1 Văn - Nguyên V Toán - Hà TD - Hải TD GDCD - Trâm Ng.ngữ - Nhung A
2 Văn - Nguyên V Toán - Hà TD - Hải TD Tin - Hải Ng.ngữ - Nhung A
3 Hóa - Oanh GDCD - Trâm Ng.ngữ - Nhung A Toán - Hà Sử - Mộng
4 Toán - Hà Sinh - Phương Si Ng.ngữ - Nhung A Ng.ngữ - Huệ GDCD - Trâm
5 Sinh - Phương Si Hóa - Oanh Toán - Ly Ng.ngữ - Huệ Toán - Thúy T
4 1 Lí - Uyên Ng.ngữ - Linh Văn - Nguyên V TD - Hải TD Lí - Hóa
2 Hóa - Oanh C.nghệ - Minh Văn - Nguyên V TD - Hải TD Sinh - Phương Si
3 Lí - Uyên Địa - Quỳnh Đ Toán - Ly C.nghệ - Minh Toán - Thúy T
4 C.nghệ - Minh Văn - Nguyên V Địa - Quỳnh Đ Ng.ngữ - Huệ Toán - Thúy T
5 Ng.ngữ - Linh Lí - Uyên Ng.ngữ - Nhung A Ng.ngữ - Huệ Địa - Quỳnh Đ
5 1 Toán - Hà TD - Hải TD Toán - Ly Văn - Sương Ng.ngữ - Nhung A
2 Địa - Quỳnh TD - Hải TD Sử - Nghĩa Toán - Hà Ng.ngữ - Nhung A
3 Văn - Nguyên V Toán - Hà Ng.ngữ - Nhung A Ng.ngữ - Huệ Toán - Thúy T
4 Văn - Nguyên V Toán - Hà Hóa - Thúy H Sử - Mộng Toán - Thúy T
5 GDCD - Trâm Sử - Nghĩa Địa - Quỳnh Đ Hóa - Thúy H Văn - Sương
6 1 Hóa - Oanh Ng.ngữ - Linh C.nghệ - Minh Toán - Hà Văn - Sương
2 Ng.ngữ - Linh Hóa - Oanh Lí - Hóa Toán - Hà Ng.ngữ - Nhung A
3 Toán - Hà Lí - Uyên Văn - Nguyên V Lí - Hóa Hóa - Thúy H
4 Toán - Hà Tin - Hải GDCD - Trâm Sinh - Phương Si TD - Hải TD
5 Tin - Hải Văn - Nguyên V Hóa - Thúy H GDCD - Trâm TD - Hải TD
7 1 Ng.ngữ - Linh Văn - Nguyên V Tin - Hải Văn - Sương Hóa - Thúy H
2 Ng.ngữ - Linh Văn - Nguyên V GDCD - Trâm Văn - Sương Lí - Hóa
3 Lí - Uyên GDCD - Trâm Văn - Nguyên V Địa - Quỳnh Đ Văn - Sương
4 Sử - Nghĩa Ng.ngữ - Linh Sinh - Phương Si Lí - Hóa GDCD - Trâm
5 Sinh - Phương Si Ng.ngữ - Linh Lí - Hóa Hóa - Thúy H Tin - Hải 

   :: Các tin khác

 
Điện thoại : 0511.3691445 - 0511.3656697 * Email: quangtrung.thpt@yahoo.com
* - Website: thptquangtrung.vn * Website : thpt-quangtrung-danang.edu.vn